republic of burundi

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cộng hòa Burundi, một quốc gia nằm trong lục địamiền trung Đông Phi, trên bờ đông bắc của Hồ Tanganyika. Đây tên chính thức của đất nước Burundi.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Burundi nổi tiếng với cảnh quan đẹp động vật hoang dã đa dạng.)
  • (Thủ đô của Cộng hòa Burundi Gitega.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Burundi" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc các tài liệu quốc tế để chỉ quốc gia này với tư cách một thực thể pháp .
    • The Republic of Burundi signed a trade agreement with neighboring countries. (Cộng hòa Burundi đã một hiệp định thương mại với các nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Burundi (danh từ): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.
    • Burundi is one of the smallest countries in Africa. (Burundi một trong những quốc gia nhỏ nhất châu Phi.)
  • Burundian (tính từ/danh từ): thuộc về Burundi, hoặc người dân Burundi.
    • The Burundian culture is rich in music and dance. (Văn hóa Burundi phong phú với âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Burundi: tên thông dụng hơn, được dùng hàng ngày.
  • Cộng hòa Burundi: tên đầy đủ, trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • The Republic of Burundi thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • The government of the Republic of Burundi (chính phủ Cộng hòa Burundi)
    • The people of the Republic of Burundi (người dân Cộng hòa Burundi)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Republic of Burundi" đây tên địa danh chính thức.